CAPM (Capital Asset Pricing Model) là gì?
CAPM (Mô hình định giá tài sản vốn) là một mô hình tài chính dùng để tính toán tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một tài sản (như cổ phiếu hoặc danh mục đầu tư) dựa trên mức độ rủi ro của nó so với toàn bộ thị trường.
Mô hình này giúp trả lời câu hỏi: “Với mức rủi ro hiện tại của cổ phiếu này, mức lợi nhuận tôi kỳ vọng nhận được là bao nhiêu để bù đắp rủi ro đó?”
Công thức của CAPM
Công thức toán học của mô hình CAPM được biểu diễn như sau:
E(Ri) = Rf + βi × (E(Rm) – Rf)
Trong đó:
- E(Ri): Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của tài sản/cổ phiếu cần tính.
- Rf (Risk-free rate): Lãi suất phi rủi ro (thường lấy lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn dài, chẳng hạn 10 năm). VD: Lãi xuất phi rủi ro của Việt Nam có thể xem tại Trading Economics
- βi (Beta): Hệ số đo lường mức độ biến động (rủi ro hệ thống) của cổ phiếu so với thị trường chung.
- β = 1: Biến động cùng nhịp với thị trường.
- β > 1: Biến động mạnh hơn thị trường (rủi ro cao hơn nhưng lợi nhuận tiềm năng cũng cao hơn).
- β < 1: Biến động ít hơn thị trường (ít rủi ro hơn).
- E(Rm): Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của toàn thị trường (ví dụ: chỉ số VN-Index).
- (E(Rm) – Rf): Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium) – mức lợi nhuận dư thừa nhà đầu tư kỳ vọng khi chấp nhận đầu tư vào thị trường thay vì tài sản phi rủi ro.
Ý nghĩa và Ứng dụng thực tế
- Định giá và đánh giá đầu tư: Nếu tỷ suất sinh lợi thực tế của cổ phiếu cao hơn mức tính ra từ CAPM, cổ phiếu đó đang bị định giá thấp (đáng mua). Ngược lại, nếu thấp hơn, cổ phiếu đang bị định giá cao.
- Hoạch định tài chính doanh nghiệp: CAPM được dùng rộng rãi trong việc tính chi phí vốn chủ sở hữu (Ke), từ đó là thành phần quan trọng trong công thức WACC (Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền) để thẩm định các dự án đầu tư.
