1. Cấu trúc tổng thể cán cân thanh toán (BOP)
Cán cân thanh toán quốc tế ghi lại toàn bộ giao dịch kinh tế giữa một nước với phần còn lại của thế giới trong một kỳ. Theo chuẩn IMF hiện hành, nó gồm:
Cán cân thanh toán = Cán cân vãng lai + Cán cân vốn + Cán cân tài chính + Lỗi & sai sót + Thay đổi dự trữ
Điểm cần làm rõ về thuật ngữ: trong sách vở cũ (và cách hỏi của bạn), “cán cân vốn” thường được hiểu bao gồm cả dòng FDI, đầu tư gián tiếp, vay nợ. Nhưng chuẩn BPM6 tách thành hai:
- Cán cân vốn (capital account): rất nhỏ — chuyển giao vốn một chiều (viện trợ không hoàn lại cho đầu tư), mua bán tài sản phi tài chính, phi sản xuất (bản quyền, thương hiệu, quyền sử dụng đất).
- Cán cân tài chính (financial account): phần lớn dòng vốn — FDI, đầu tư gián tiếp (cổ phiếu, trái phiếu), vay nợ, tiền gửi. Đây mới là thứ mọi người thường gọi nhầm là “cán cân vốn”.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố theo chuẩn này, dùng tên “cán cân tài chính”.
2. Các cấu phần: khái niệm và ví dụ
Cán cân vãng lai (Current Account) — ghi các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao. Gồm 4 tiểu mục:
| Tiểu mục | Khái niệm | Ví dụ (ghi Có / ghi Nợ) |
|---|---|---|
| Cán cân thương mại hàng hóa | Xuất khẩu trừ nhập khẩu hàng hóa | Xuất điện thoại (+) / nhập linh kiện, xăng dầu (−) |
| Cán cân dịch vụ | Xuất/nhập dịch vụ | Khách quốc tế đến VN, phí gia công (+) / trả cước vận tải biển, du lịch ra nước ngoài (−) |
| Thu nhập (thu nhập sơ cấp) | Thu nhập từ đầu tư và lao động qua biên giới | Lãi VN nhận từ đầu tư ra nước ngoài (+) / lợi nhuận doanh nghiệp FDI chuyển về nước họ (−) |
| Chuyển giao vãng lai một chiều (thu nhập thứ cấp) | Các khoản cho/nhận không hoàn lại | Kiều hối người Việt gửi về (+) / viện trợ VN gửi đi (−) |
Cán cân vốn (Capital Account): ví dụ Việt Nam nhận viện trợ ODA phần không hoàn lại dùng cho đầu tư, hoặc giao dịch mua bán bản quyền/thương hiệu quốc tế. Quy mô nhỏ.
Cán cân tài chính (Financial Account): ví dụ vốn FDI đổ vào (+), nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu trên HOSE (+), doanh nghiệp VN vay nước ngoài (+) hoặc trả nợ gốc (−), tiền gửi rút khỏi hệ thống ngân hàng ra nước ngoài (−).
Lỗi và sai sót (Errors & Omissions): khoản cân đối kỹ thuật do thống kê không khớp — với Việt Nam đây là mục rất lớn và có ý nghĩa riêng (nói ở phần dưới).
Cán cân tổng thể (Overall Balance): tổng của tất cả các mục trên, phản ánh nền kinh tế thu ròng hay chi ròng ngoại tệ. Thặng dư → dự trữ ngoại hối tăng; thâm hụt → dự trữ giảm để bù.
3. Tình hình cán cân thanh toán Việt Nam
Cán cân vãng lai — chuyển từ thâm hụt sang thặng dư lớn. Trước 2015 Việt Nam thường thâm hụt vãng lai; từ 2016 cơ bản thặng dư. Diễn biến gần đây (số liệu NHNN): năm 2021 thâm hụt −8,15 tỷ USD (đỉnh Covid), 2022 thặng dư nhỏ +1,4 tỷ, 2023 thặng dư 27,59 tỷ, sơ bộ 2024 thặng dư 30,51 tỷ USD. Quý 2/2025 thặng dư 8,72 tỷ USD, cao thứ nhì trong 6 quý gần nhất.

Bên trong cán cân vãng lai, bốn tiểu mục có “sức khỏe” rất khác nhau:
Hàng hóa — trụ cột thặng dư. Việt Nam xuất siêu liên tục từ 2016, quy mô ngày càng lớn (2024 xuất siêu khoảng 24,8 tỷ USD; riêng quý 3/2024 cán cân hàng hóa thặng dư 13,62 tỷ USD). Đây là nguồn thặng dư chính.
Dịch vụ — thâm hụt kinh niên. Cán cân dịch vụ thường xuyên âm (quý 2/2024 thâm hụt −2,82 tỷ USD), chủ yếu do năng lực vận tải biển, logistics của Việt Nam yếu nên phải trả cước cho hãng nước ngoài, cộng chi tiêu du lịch ra nước ngoài. Đây là điểm nghẽn cấu trúc.
Thu nhập — thường âm, và lý do đáng chú ý. Mục thu nhập sơ cấp của Việt Nam thâm hụt, nghịch lý ở chỗ nguyên nhân chính lại đến từ thành công thu hút FDI: doanh nghiệp FDI làm ăn có lãi và chuyển lợi nhuận về nước họ, tính vào mục chi thu nhập đầu tư. Càng nhiều FDI hiệu quả, khoản chi này càng lớn.
Chuyển giao vãng lai một chiều — nhờ kiều hối. Mục này thặng dư bền vững nhờ kiều hối, giúp bù đắp thâm hụt dịch vụ và thu nhập. Kiều hối cả nước ước khoảng 16 tỷ USD năm 2024 (tương đương 2023), đưa Việt Nam vào nhóm 10 nước nhận kiều hối lớn nhất thế giới theo World Bank. Riêng TP.HCM (chiếm ~55–60% cả nước) đạt 9,55 tỷ USD năm 2024 và vượt 10,34 tỷ USD năm 2025.
Cán cân tài chính & tổng thể. Dòng FDI ròng dương mạnh là điểm tựa (quý 3/2024 FDI ròng khoảng 5 tỷ USD), nhưng có áp lực từ rút vốn gián tiếp và trả nợ tư nhân. Cán cân tổng thể từng thâm hụt 5 quý liên tiếp (quý 1/2024 đến quý 1/2025), rồi thặng dư trở lại gần 1,49 tỷ USD trong quý 2/2025.
Lỗi và sai sót — vấn đề đặc thù. Việt Nam có mục lỗi & sai sót âm rất lớn và kéo dài từ 2007: năm 2022 lên mức kỷ lục −33,61 tỷ USD, khiến cán cân tổng thể năm đó thâm hụt 22,74 tỷ USD dù các cấu phần chính đều thặng dư; quý 4/2024 sai số cũng tới −10,24 tỷ USD. Con số này lớn bất thường, hàm ý có dòng ngoại tệ chảy ra hoặc không được ghi nhận đầy đủ trong thống kê.
4. Nguyên nhân – Kết quả – Ý nghĩa
Nguyên nhân của bức tranh thặng dư vãng lai: động lực là xuất siêu hàng hóa (do khu vực FDI dẫn dắt) cộng dòng kiều hối lớn và ổn định — hai nguồn này đủ mạnh để bù cho hai điểm yếu là thâm hụt dịch vụ và thâm hụt thu nhập (lợi nhuận FDI chuyển ra).
Kết quả: khi cán cân tổng thể thặng dư, Việt Nam thu ròng ngoại tệ, tích lũy dự trữ ngoại hối (ước khoảng 110 tỷ USD cuối 2024). Khi tổng thể thâm hụt (như 2022 và chuỗi 5 quý 2024–2025), NHNN phải bán dự trữ để can thiệp — quý 2/2025 dự trữ giảm 1,49 tỷ USD chính là do điều tiết thị trường ngoại hối, không phải thiếu ngoại tệ.
Ý nghĩa: cán cân thanh toán gắn chặt với tỷ giá và ổn định vĩ mô. Tổng thể thặng dư tạo nguồn cung ngoại tệ, giữ tỷ giá VND ổn định; thâm hụt lớn gây áp lực mất giá. Đây là lý do giới hoạch định chính sách theo dõi sát cán cân tổng thể như một chỉ báo sức khỏe đối ngoại của nền kinh tế. Các điểm cần lưu ý về mặt cấu trúc: (1) phụ thuộc lớn vào FDI và kiều hối; (2) thâm hụt dịch vụ kinh niên cho thấy logistics cần cải thiện; (3) mục lỗi & sai sót khổng lồ đặt câu hỏi về minh bạch dòng vốn.
