Trên thị trường chứng khoán Việt Nam (áp dụng chung cho cả sàn HOSE, HNX và UPCoM), việc nắm rõ các loại lệnh và cơ chế khớp lệnh là nền tảng quan trọng giúp nhà đầu tư tối ưu hóa chiến lược mua bán và tránh mất tiền oan.
Dưới đây là tổng quan chi tiết, nguyên tắc ưu tiên, các lỗi thường gặp và ví dụ cụ thể cho từng loại lệnh.
PHẦN 1: TỔNG QUAN CÁC LOẠI LỆNH GIAO DỊCH
| Lệnh | Tên tiếng Anh | Sàn | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|---|
| LO | Limit Order | Tất cả | Lệnh giới hạn, khớp tại giá chỉ định hoặc tốt hơn. |
| MP | Market Price | HOSE | Mua/bán tại giá tốt nhất hiện có trên bảng điện. |
| MAK | Market to Limit | HOSE | Khớp ngay, phần còn lại chưa khớp sẽ bị hủy ngay. |
| MOK | Market or Kill | HOSE | Phải khớp toàn bộ ngay lập tức, nếu không sẽ hủy toàn bộ. |
| ATO | At The Open | HOSE | Giao dịch tại mức giá mở cửa (định kỳ mở cửa). |
| ATC | At The Close | HOSE | Giao dịch tại mức giá đóng cửa (định kỳ đóng cửa). |
| PLO | Post Leveled Order | HNX, UPCoM | Khớp tại giá đóng cửa trong khung giờ sau giờ. |
PHẦN 2: CHI TIẾT LỆNH, NGUYÊN TẮC ƯU TIÊN VÀ VÍ DỤ
- Ưu tiên về giá: Lệnh mua mức giá cao hơn được ưu tiên trước; lệnh bán mức giá thấp hơn được ưu tiên trước.
- Ưu tiên về thời gian: Nếu các lệnh có cùng mức giá, lệnh nào đặt và vào hệ thống trước sẽ được ưu tiên khớp trước.
1. Lệnh giới hạn (LO – Limit Order)
Đặc điểm: Mua/bán ở mức giá do bạn tự quyết định (hoặc tốt hơn). Hiệu lực trong ngày.
Ví dụ: Cổ phiếu VNM đang ở giá 70.0, bạn đặt Mua LO giá 68.0. Lệnh chỉ khớp nếu thị trường về 68.0 hoặc thấp hơn.
2. Lệnh thị trường (MP – Market Price)
Đặc điểm: Chấp nhận mua giá thấp nhất hoặc bán giá cao nhất hiện có trên bảng điện (chỉ có trên sàn HOSE).
Ví dụ: Bên bán đang có giá 50.0 (1,000 cổ) và 50.5 (2,000 cổ). Bạn đặt Mua MP 1,500 cổ, hệ thống sẽ khớp 1,000 cổ ở giá 50.0 và 500 cổ ở giá 50.5.
3. Lệnh MAK và MOK (Biến thể của MP)
- MAK (Market to Limit): Khớp ngay phần có thể, phần còn lại tự động hủy. Ví dụ: Đặt mua 3,000 cổ nhưng bên bán chỉ có 2,000 cổ -> khớp 2,000 cổ, hủy 1,000 cổ còn lại.
- MOK (Market or Kill): Phải khớp toàn bộ ngay lập tức, nếu không đủ sẽ hủy toàn bộ lệnh. Ví dụ: Đặt mua 3,000 cổ nhưng chỉ có sẵn 2,000 cổ -> hủy toàn bộ 3,000 cổ, không khớp lệnh nào.
4. Lệnh ATO và ATC (Khớp lệnh định kỳ)
Đặc điểm: Sử dụng để xác định giá mở cửa (ATO – HOSE) hoặc giá đóng cửa (ATC – HOSE). Không cần nhập mức giá cụ thể.
Tính ưu tiên đặc biệt: Trong phiên ATO/ATC, lệnh ATO/ATC có quyền ưu tiên tuyệt đối cao nhất. Lệnh LO chỉ được xét khớp sau khi các lệnh ATO/ATC đã xử lý xong (nếu còn dư thanh khoản).
5. Lệnh PLO (Post Leveled Order)
Đặc điểm: Áp dụng trên HNX và UPCoM từ 14:45 – 15:00. Khớp ngay tại mức giá đóng cửa của ngày hôm đó nếu có lệnh đối ứng.
PHẦN 3: CÁC LỖI THƯỜNG GẶP VÀ HIỂU NHẦM
- Hiểu nhầm về ưu tiên giá LO trong phiên ATC: Nghĩ rằng đặt lệnh LO với giá thật cao (hoặc thấp) trong phiên ATC sẽ được ưu tiên khớp trước lệnh ATC. (Thực tế: Lệnh ATC luôn ưu tiên cao nhất, LO chỉ xếp sau).
- Rủi ro trượt giá (Slippage) với lệnh MP: Dùng lệnh MP cho cổ phiếu thanh khoản thấp mà không kiểm tra dư mua/dưa bán, dẫn đến khớp ở mức giá chênh lệch lớn ngoài dự tính.
- Lỗi hủy/sửa lệnh trái quy định: Cố gắng bấm hủy/sửa lệnh trong khung giờ ATO hoặc ATC trên sàn HOSE (sàn HOSE nghiêm cấm hoàn toàn hành động này).
- Sai bước giá / biên độ: Nhập mức giá lẻ không đúng quy định bước giá (ví dụ giá > 10.000đ mà đặt lẻ như 15.02đ) khiến hệ thống từ chối lệnh.
- Hiệu lực của lệnh LO: Lầm tưởng lệnh LO chưa khớp vào buổi sáng sẽ tự chuyển sang buổi chiều hoặc ngày hôm sau (Thực tế: Lệnh LO tự hủy vào cuối ngày nếu chưa khớp).
