Phân Tích Phiên Giao Dịch Định Kỳ (ATO)

1. Đề Bài & Các Yêu Cầu

Dữ liệu đầu vào: Giá đóng cửa cổ phiếu AAA ngày 22/5 là 100.000 đồng. Trong phiên giao dịch định kỳ mở cửa ngày 23/5, hệ thống ghi nhận các lệnh đặt mua và bán như sau:

Lệnh Bán Giá (đồng) Lệnh Mua
1.000 ATO 2.000
2.000 106.000 1.000
3.000 105.000 4.000
4.000 103.000 500
5.000 102.000 1.000
6.000 101.000 3.000
7.000 92.000

Các yêu cầu cần giải quyết của bài toán:

  • Tính giá khớp lệnh và khối lượng khớp lệnh phiên mở cửa (ATO).
  • Tính tổng dư mua và tổng dư khớp là bao nhiêu?
  • Xác định lệnh không hợp lệ và nêu rõ cơ sở.
  • Xác định giá trần và giá sàn của cổ phiếu trong ngày 23/5.
  • Giải quyết tình huống: Kết thúc phiên định kỳ, một nhà đầu tư đặt lệnh bán giới hạn 101.000 đồng – 5.000 cổ phiếu thì giá khớp lệnh sẽ là giá nào?
    Lưu ý:
    1. Biên độ giá hiện tại của các công ty niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Tp. HCM (HOSE) là 7%
    2. Bước giá hợp lệ đặt lệnh của các công ty niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Tp. HCM (HOSE)
    • Giá nhỏ hơn 10.000đ: 10đ
    • Giá từ 10.000đ đến 50.000đ: 50đ
    • Giá trên 50.000đ: 100đ

    3. Khối lượng cổ phiếu đặt lệnh hợp lệ của các công ty niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Tp. HCM (HOSE) là phải chia hết cho 10.

2. Bước 1: Xác Định Biên Độ & Loại Bỏ Mức Giá Không Hợp Lệ

Cơ sở tính toán: Giá đặt lệnh trong phiên giao dịch phải nằm trong biên độ dao động cho phép tính từ giá tham chiếu (Giá tham chiếu ngày 23/5 lấy bằng giá đóng cửa ngày 22/5 là 100.000 đồng). Với biên độ giao dịch tiêu chuẩn là 7%:

  • Giá trần: 100.000 đồng × (1 + 7%) = 107.000 đồng.
  • Giá sàn: 100.000 đồng × (1 – 7%) = 93.000 đồng.

Tiến hành loại bỏ lệnh không hợp lệ:

  • Lệnh bán có mức giá 92.000 đồng thấp hơn mức giá sàn cho phép (93.000 đồng). Do đó, lệnh bán này bị hệ thống coi là không hợp lệ và bị loại bỏ hoàn toàn trước khi bước vào bảng tính toán khớp lệnh định kỳ.

3. Bước 2: Lập Bảng Tính Lũy Kế & Xác Định Giá Khớp Lệnh

Sau khi loại bỏ mức giá vi phạm biên độ, hệ thống thực hiện cộng dồn khối lượng mua (từ mức giá cao xuống thấp) và khối lượng bán (từ mức giá thấp lên cao). Lưu ý lệnh ATO được ưu tiên thực hiện ở mọi mức giá đối ứng.

Mức Giá (đồng) Khối Lượng Mua Lũy Kế Khối Lượng Bán Lũy Kế Khối Lượng Khớp = Min(Mua, Bán)
106.000 2.000 (giá 106k) + 2.000 (ATO) = 4.000 1.000 (ATO) + 2.000 (giá 106k) = 3.000 3.000
105.000 4.000 (giá 105k) + 4.000 (phía trên) = 8.000 3.000 (giá 105k) + 3.000 (phía dưới) = 6.000 6.000
103.000 500 (giá 103k) + 8.000 (phía trên) = 8.500 4.000 (giá 103k) + 6.000 (phía dưới) = 10.000 8.500
102.000 1.000 (giá 102k) + 8.500 (phía trên) = 9.500 5.000 (giá 102k) + 10.000 (phía dưới) = 15.000 9.500 (Đỉnh khối lượng tối đa)
101.000 3.000 (giá 101k) + 9.500 (phía trên) = 12.500 6.000 (giá 101k) + 15.000 (phía dưới) = 21.000 12.500

4. Bước 3: Tổng Kết Các Kết Quả Theo Yêu Cầu

  • Giá và khối lượng khớp lệnh: Căn cứ vào nguyên tắc tối đa hóa khối lượng giao dịch trong phiên định kỳ, mức giá khớp lệnh xác định là 102.000 đồng ứng với tổng khối lượng khớp lệnh đạt mức tối ưu của phiên.
  • Tổng dư mua, dư bán: Sau khi hoàn tất khớp lệnh tại mức giá xác định, phần chênh lệch khối lượng chưa khớp hết giữa bên mua và bên bán sẽ trở thành khối lượng dư mua hoặc dư bán chuyển sang phiên liên tục.
  • Lệnh không hợp lệ: Lệnh bán giá 92.000 đồng bị loại bỏ vì thấp hơn giá sàn quy định (93.000 đồng).
  • Giá trần / Sàn ngày 23/5: Giá trần là 107.000 đồng và giá sàn là 93.000 đồng.
  • Giải quyết tình huống mở rộng: Nếu nhà đầu tư đặt lệnh bán giới hạn ở mức giá thấp hơn hoặc bằng giá khớp thị trường (ví dụ 101.000 đồng), lệnh này sẽ được ưu tiên khớp trước theo nguyên tắc ưu tiên về giá tốt hơn trong cơ chế khớp lệnh định kỳ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *