Vốn hoá lưu động ròng

« Back to Glossary Index

Vốn lưu động ròng (Net Working Capital – NWC) là gì?

Vốn lưu động ròng (Net Working Capital – NWC) là phần vốn
còn lại sau khi doanh nghiệp lấy tài sản ngắn hạn trừ đi
nợ ngắn hạn. Chỉ số này giúp đánh giá khả năng thanh toán
các nghĩa vụ ngắn hạn và mức vốn đang được sử dụng để duy trì hoạt động
kinh doanh.

Công thức tính
Vốn lưu động ròng = Tài sản ngắn hạn − Nợ ngắn hạn

1. Vốn lưu động ròng gồm những gì?

Tài sản ngắn hạn
  • Tiền và các khoản tương đương tiền
  • Phải thu khách hàng
  • Hàng tồn kho
  • Đầu tư tài chính ngắn hạn
  • Các tài sản ngắn hạn khác
Nợ ngắn hạn
  • Phải trả người bán
  • Vay ngắn hạn
  • Thuế và các khoản phải trả
  • Chi phí phải trả
  • Các khoản nợ phải trả trong ngắn hạn

2. Ví dụ cụ thể

Giả sử một doanh nghiệp có:
Khoản mục Số tiền
Tiền và tương đương tiền 20 tỷ đồng
Phải thu khách hàng 30 tỷ đồng
Hàng tồn kho 50 tỷ đồng
Tổng tài sản ngắn hạn 100 tỷ đồng
Nợ ngắn hạn 70 tỷ đồng
NWC = 100 − 70 = 30 tỷ đồng

3. Hiểu đơn giản về vốn lưu động ròng

Có thể hiểu đơn giản:


Vốn lưu động ròng là phần tài sản ngắn hạn còn lại sau khi doanh nghiệp
trừ đi các nghĩa vụ phải trả trong ngắn hạn.

Nói cách khác, đây là một chỉ tiêu cho biết doanh nghiệp đang có bao nhiêu
“dư địa” về vốn ngắn hạn để duy trì hoạt động kinh doanh.

4. NWC dương, âm hay quá lớn có ý nghĩa gì?

NWC > 0

Tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp thường có khả năng
đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn tốt hơn.

NWC < 0

Nợ ngắn hạn lớn hơn tài sản ngắn hạn. Doanh nghiệp có thể phụ thuộc nhiều
hơn vào nguồn vốn ngắn hạn để duy trì hoạt động.

NWC quá lớn

Không nhất thiết là tốt. Doanh nghiệp có thể đang giữ quá nhiều vốn trong
hàng tồn kho hoặc các khoản phải thu.

Lưu ý khi phân tích doanh nghiệp

Không nên đánh giá doanh nghiệp chỉ dựa vào việc NWC dương hay âm.
Cần xem xét thêm vòng quay hàng tồn kho, vòng quay phải thu,
chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

để hiểu chất lượng vốn lưu động.

« Quay lại danh sách Thuật ngữ